Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
heart-whole




heart-whole
['hɑ:thoul]
tính từ
thành thật, chân thật, thật tâm
can đảm, dũng cảm, không sợ hãi, không khiếp sợ


/'hɑ:thoul/

tính từ
(như) heart-free
thành thật, chân thật, thật tâm
can đảm, dũng cảm, không sợ hãi, không khiếp sợ

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "heart-whole"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.