Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
indissolubility




indissolubility
['indi,sɔlju'biliti]
Cách viết khác:
indissolubleness
[,indi'sɔljublnis]
danh từ
tính không tan, tính không hoà tan
tính không thể chia cắt, tính không thể chia lìa; tính bền vững
tính vĩnh viễn ràng buộc (giao kèo...)


/'indi,sɔlju'biliti/ (indissolubleness) /,indi'sɔljublnis/

danh từ
tính không tan, tính không hoà tan
tính không thể chia cắt, tính không thể chia lìa; tính bền vững
tính vĩnh viễn ràng buộc (giao kèo...)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.