Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inquietude




inquietude
[in'kwaiitju:d]
danh từ
sự lo lắng, sự không yên tâm, sự bồn chồn
(số nhiều) điều lo lắng


/in'kwaiitju:d/

danh từ
sự lo lắng, sự không yên tâm, sự bồn chồn
(số nhiều) điều lo lắng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.