Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
intervisitation




intervisitation
['intə,vizi'tei∫n]
danh từ
sự đi thăm lẫn nhau
teachers'class-room intervisitations
những sự đi thăm lớp lẫn nhau của giáo viên


/'intə,vizi'teiʃn/

danh từ
sự đi thăm lẫn nhau
class-room intervisitations teachers những sự đi thăm lớp lẫn nhau của giáo viên


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.