Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
inveiglement




inveiglement
[in'vi:glmənt]
danh từ
sự dụ dỗ; mánh khoé dụ dỗ
sự tán lấy được; cách tán


/in'vi:glmənt/

danh từ
sự dụ dỗ; khoé dụ dỗ
sự tán lấy được; cách tán


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.