Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
life history




danh từ
bản ghi lại chu kỳ sống của một sinh vật



life+history
['laif,histəri]
danh từ
bản ghi lại chu kỳ sống của một sinh vật



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.