Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
loss leader




loss+leader

[loss leader]
saying && slang
a low-priced item to bring customers to a store, bogof
The loss leader at SuperStore is a package of coffee for 99¢.



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.