Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
matchet


/'mætʃit/ (machete) /mə'tʃeiti/

danh từ
dao rựa (để chặt mía)
dao (dùng làm vũ khí)

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.