Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
megaphone





megaphone
['megəfoun]
danh từ
loa (để nói)
động từ
nói bằng loa


/'megəfoun/

danh từ
loa (để nói)

động từ
nói bằng loa

Related search result for "megaphone"
  • Words contain "megaphone" in its definition in Vietnamese - English dictionary: 
    loa bụm

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.