Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mercurochrome




mercurochrome
[mə:'kjurəkroum]
danh từ
(dược học) thuốc đỏ


/mə:'kjuərə,kroum/

danh từ
(dược học) thuốc đỏ

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.