Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
mindlessness




danh từ
sự không chú ý, sự không lưu tâm, sự không lo lắng tới, sự không nhớ tới
sự ngu si, sự đần độn



mindlessness
['maindlisnis]
danh từ
sự thiếu chú ý; sự thiếu quan tâm
sự đần độn; sự dại dột



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.