Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
nguyệt liễm


[nguyệt liễm]
cũng như nguyệt phí
monthly dues



Monthly fees (paid to an association...)#Syn
cũng nói nguyệt phí
Đóng nguyệt liễm công đoàn To pay one's trade-union monthly fees


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.