Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
oai oái



verb
to scream, to shriek

[oai oái]
động từ.
to scream, to shriek.
cry because of pain



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.