Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
overbidden




overbidden
Xem overbid


/'ouvə'bid/

ngoại động từ overbid, overbade, overbid, overbidden
trả giá cao hơn, bỏ thầu cao hơn
xướng bài cao hơn (bài brit) ((cũng) overcall)

nội động từ
trả giá quá cao, bỏ thầu quá cao
xướng bài cao hơn đối phương, xướng bài cao hơn giá trị thực sự của bài mình có (bài bris)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.