Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
phục tùng


[phục tùng]
xem phục tòng
Comply with, submit oneself to, listen to.
Phục tùng mệnh lệnh
To comply with orders.



Comply with, submit oneself to, listen tọ
Phục tùng mệnh lệnh To comply with orders


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.