Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
print-seller




print-seller
['print'selə]
danh từ
người bán những bản khắc


/'print,selə/

danh từ
người bán những bản khắc

Related search result for "print-seller"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.