Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
prosodiacal




prosodiacal
[,prɔsə'daiəkl]
Cách viết khác:
prosodial
[prɔ'soudiəl]
prosodic
[prə'sɔdik]
tính từ
(thuộc) phép làm thơ
(thuộc) môn vần luật, ngôn điệu (nghiên cứu trọng âm, nhịp ngắt.. của ngôn ngữ)


/prosodiacal/

tính từ
(thuộc) phép làm thơ


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.