Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
psychrometer




psychrometer
[sai'krɔmitə]
danh từ
(vật lý) cái đo ẩm


/sai'krɔmitə/

danh từ
(vật lý) cái đo ẩm


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.