Chuyển bộ gõ

Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
put off


[put off]
saying && slang
upset, unhappy, miffed, put out about
He was put off when Nola refused to go out with him.
do it later, postpone
We've put off the wedding until Chad completes his education.

Giới thiệu | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.