Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quầng



noun
halo; aureole; aureola
quầng trăng the moon's halo

[quầng]
danh từ
halo nimbus; aureole; aureola; circle (round eyes moon, wound, etc.)
quầng trăng
the moon's halo
mắt thâm quầng
to have black rings under one's eyes, eyes with dark circles round them



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.