Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quẹo



verb
to turn
quẹo tay trái to turn to the left to distort
bị đánh quẹo tay to be beaten and get an arm distorted

[quẹo]
động từ
make a turn, deviate, turn aside, swerve, twine round, twistround, turn round, go or wind round
quẹo tay trái
to turn to the left
to distort
bị đánh quẹo tay
to be beaten and get an arm distorted



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.