Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
quadrant




quadrant
['kwɔdrənt]
danh từ
(toán học) góc; cung phần tư
thước đo độ



gốc phần tư

/'kwɔdrənt/

danh từ
(toán học) góc phần tư; cung phần tư


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.