Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
qui mô



noun
size, demension; scale
sản xuất theo qui mô công nghiệp industrial scale production
adjective
large scale
kế hoạch qui mô a large-scale plan

[qui mô]
danh từ
size, demension; scale
sản xuất theo qui mô công nghiệp
industrial scale production
tính từ
large scale
kế hoạch qui mô
a large-scale plan



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.