Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
quy mô


[quy mô]
size
Quy mô tòa nhà này thật là lớn
The size of this building is really great
scale
Sản xuất theo quy mô công nghiệp
Industrial scale production
Một đề án () quy mô lớn / nhỏ
A large-scale/small-scale project
large-scale.
Kế hoạch quy mô
A large-scale plan



Size, dimension, scale
Quy mô tòa nhà này thật là lớn The size of this building is really great
Sản xuất theo quy mô công nghiệp Industrial scale production
On a large scale, large-scale
Kế hoạch quy mô A large-scale plan


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.