Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
rectilineal




rectilineal
[,rekti'liniəl]
Cách viết khác:
rectilinear
[,rekti'liniə]
tính từ
(toán học) thẳng
rectilineal co-ordinate
toạ độ thẳng
rectilineal motion
chuyển động thẳng
có những đường thẳng bọc quanh
a rectilineal figure
một hình tạo bằng các đường thẳng



thẳng; phẳng

/,rekti'liniəl/ (rectilinear) /,rekti'liniə/

tính từ
(toán học) thẳng
rectilineal co-ordinate toạ độ thẳng
rectilineal motion chuyển động thẳng
có những đường thẳng bọc quanh


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.