Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
ruốc



noun
salted shredded meat

[ruốc]
danh từ
salted shredded meat
shrimp, crustaceous animal, squil
mắm ruốc
shrimp paste



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.