Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
shaving-brush




shaving-brush
['∫eiviη'brʌ∫]
danh từ
chổi (xoa xà phòng) cạo râu


/'ʃeiviɳbrʌʃ/

danh từ
chổi (xoa xà phòng) cạo râu

Related search result for "shaving-brush"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.