Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sheepskin




sheepskin
['∫i:pskin]
danh từ
thảm làm bằng da cừu, chăn làm bằng da cừu
da cừu (để đóng sách...)
quần áo (bằng) da cừu
da cừu thuộc
giấy da cừu
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (đùa cợt) văn bằng, tấm bằng


/'ʃi:pskin/

danh từ
da cừu (để đóng sách...)
quần áo (bằng) da cừu
chăn da cừu
giấy da cừu
(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (thông tục) bằng, văn bằng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.