Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
six-footer




six-footer
['siks'futə]
danh từ
(thông tục) người cao sáu phít (hơn 1 m 80)
(thông tục) vật dài sáu phít


/'siks'futə/

danh từ
(thông tục) người cao sáu phút (hơn 1 m80)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.