Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
sleep-walker




sleep-walker
['sli:p'wɔ:kə]
danh từ
người mộng du, người miên hành (cũng) somnambulist


/'sli:p,wɔ:kə/

danh từ
người ngủ đi rong, người miên hành

Related search result for "sleep-walker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.