Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
snow-covered




tính từ
phủ đầy tuyết, có nhiều tuyết



snow-covered
['snou'kʌvərid]
Cách viết khác:
snow-clad
['snou'klad]
tính từ
phủ đầy tuyết, có nhiều tuyết



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.