Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
softener




softener
['sɔfnə]
danh từ
hoá chất dùng làm mềm nước cứng
thiết bị dùng hoá chất làm mềm nước cứng


/'sɔfnə/

danh từ
thuốc làm mềm, chất làm mềm
máy khử muối khoáng (của nước)


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.