Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
spark-gap




spark-gap
['spɑ:k'gæp]
danh từ
(kỹ thuật) khoảng đánh lửa


/'spɑ:kgæp/

danh từ
(kỹ thuật) khoảng đánh lửa


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.