Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
still-walker




still-walker
['stil'wɔ:kə]
Cách viết khác:
stilt-brid
['stilt'bə:d]
như stilt-bird


/'stilbə:d/ (stilt-plover) /'stilt,plʌvə/ (still-walker) /'stilt,wɔ:kə/
plover) /'stilt,plʌvə/ (still-walker) /'stilt,wɔ:kə/

danh từ
(động vật học) chim cà kheo

Related search result for "still-walker"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.