Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
teetotum




teetotum
[ti:'toutʌm]
danh từ
con quay, con cù
like a teetotum
tít thò lò như con quay, như chong chóng


/'ti:tou'tʌm/

danh từ
con quay, con cù !like a teetotum
tít thò lò như con quay, như chong chóng

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.