Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thét



verb
to scream, to shriek

[thét]
động từ
to scream, to shriek
cry out, cry, shout, halloo
bawl, scream, shriek, temper
thét vang trời
cry out or shriek at the top of one's voice



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.