Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thăm viếng



verb
to pay a call (visit) to

[thăm viếng]
to pay a visit to somebody; to pay a call on somebody; to visit



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.