Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thủ phạm



noun
culprit

[thủ phạm]
perpetrator; culprit
Thủ phạm là ai?
Who's to blame?; Who's the culprit?
Kẻ bị coi là thủ phạm vẫn còn tại đào
The alleged culprit is still at large



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.