Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
thang



noun
ladder stepladder scale, range, gamut pack of medicinal herbs

[thang]
soup served with noodles
chicken-egg-meat broth
medicinal decoction; medical mixture
ladder
Bước xuống thang
To step off a ladder
stairs; staircase
scale



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.