Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
tie-in




danh từ
sự nối tiếp, sự liên tiếp, mối quan hệ
sự phù hợp, sự khít khao



tie-in
['tai:in]
danh từ
sự nối tiếp, sự liên tiếp, mối quan hệ
sự phù hợp, sự khít khao



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2021 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.