Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
trang



noun
page
verb
to shift

[trang]
page
Trang in
Printed page
Hai trang dày đặc chữ
Two closely written pages
Đánh số trang trong một tài liệu
To number the pages of a document
Tất cả các báo đều đăng vụ tai nạn máy bay trên trang nhất
All the papers feature the plane crash on the front page
" Xem tiếp trên trang 17"
'Continued on page 17'
Ráng đọc đến hết trang 10 nhé!
Try to read up to and including page 10!
Người làm trang Web
Webmaster; Webmistress



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.