Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
undedicated




tính từ
không đề tặng ai (sách)
không cống hiến (nhà thờ)



undedicated
['ʌn'dedikeitid]
tính từ
không đề tặng ai (sách)
không cống hiến (nhà thờ)



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.