Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
unwholesomeness




unwholesomeness
['ʌn'houlsəmnis]
danh từ
tính không hợp vệ sinh, tính không lành, tính độc
tính không lành mạnh


/' n'houls mnis/

danh từ
tính không hợp vệ sinh, tính không lành, tính độc
tính không lành mạnh

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.