Chuyển bộ gõ


Từ điển Việt Anh (Vietnamese English Dictionary)
vảy



noun
scale crust, scab operculum

[vảy]
danh từ
scale
crust, scab
operculum



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.