Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
valediction




valediction
[,væli'dik∫n]
danh từ
sự từ biệt; lời từ biệt (nhất là trong trường hợp nghiêm chỉnh)
to utter a valediction
nói lời từ biệt
to bow in valediction
cúi chào tạm biệt


/,væli'dikʃn/

danh từ
sự từ biệt, sự tạm biệt
lời từ biệt, lời tạm biệt

▼ Từ liên quan / Related words

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2020 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.