Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
warhead




danh từ
đầu nổ của một tên lửa hay ngư lôi
equipped with a nuclear warhead có lắp đầu đạn hạt nhân



warhead
['wɔ:'hed]
danh từ
đầu nổ của một tên lửa hay ngư lôi
equipped with a nuclear warhead
có lắp đầu đạn hạt nhân



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2022 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.