Chuyển bộ gõ


Từ điển WordNet v3.1 - WordNet Dictionary
accordance


noun
1. concurrence of opinion (Freq. 8)
- we are in accord with your proposal
Syn:
accord, conformity
Derivationally related forms:
accordant
Hypernyms:
agreement
2. the act of granting rights
- the accordance to Canada of rights of access
Syn:
accordance of rights
Derivationally related forms:
accord
Hypernyms:
giving, gift

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "accordance"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.