Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
accuser




accuser
[ə'kju:zə]
danh từ
uỷ viên công tố, người buộc tội
nguyên cáo


/ə'kju:ze/

danh từ
uỷ viên công tố, người buộc tội
nguyên cáo

Related search result for "accuser"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.