Chuyển bộ gõ


Từ điển Pháp Việt (French Vietnamese Dictionary)
administratif


[administratif]
tính từ
quản lý
Directeur administratif
gám đốc quản lý
hành chính
Pouvoir administratif
quyền hành chính
Division administrative d'un pays
sự phân chia về hành chính của một nước
Formalités administratives
thủ tục hành chính



Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2019 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.