Chuyển bộ gõ


Từ điển Anh Việt - English Vietnamese Dictionary
align




align
[ə'lain]
Cách viết khác:
aline
[ə'lain]
ngoại động từ
sắp cho thẳng hàng
to align the sights [of rifle] and bull's eye
hướng đường ngắm (của súng) thẳng vào đúng giữa đích
nội động từ
sắp hàng, đứng thành hàng



(Tech) điều chỉnh, hiệu chính; đồng chỉnh, xếp hàng; đóng khung (đ)


sắp hàng, làm cho bằng nhau

/ə'lain/ (aline) /ə'lain/

ngoại động từ
sắp cho thẳng hàng
to align the sights [of rifle] and bull's eye hướng đường ngắm (của súng) thẳng vào đúng giữa đích

nội động từ
sắp hàng, đứng thành hàng

▼ Từ liên quan / Related words
Related search result for "align"

Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2017 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.